絮

trữHán Việt · Nôm
nhứHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+7D6E
Bộ thủ
糸 mịch số 120
Nét ngoài bộ
6
Tổng số nét
12
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 絮 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

waste cotton, raw silk or cotton

Chữ khác cũng đọc là "trữ"

Xem cả 32 chữ đọc là "trữ" →

Chữ khác cũng đọc là "nhứ"

Chữ cùng bộ 糸

Xem cả 642 chữ thuộc bộ 糸 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 絮

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 絮 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).