寧
trữHán Việt
ninhHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+5BE7
- Bộ thủ
- 宀 miên số 40
- Nét ngoài bộ
- 11
- Tổng số nét
- 14
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- trữ — Hán Việt. Chữ cùng âm "trữ" · âm tiết trữ
- ninh — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "ninh" · âm tiết ninh
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 寧 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
repose, serenity, peace; peaceful
Giản thể và phồn thể
Chữ 寧 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "trữ"
Chữ khác cũng đọc là "ninh"
Chữ cùng bộ 宀
容dung寄kỉ寫tả它di家gia實thực審thẩm客khách定định安an完hoàn密mật害hại室thất宗tông寬khoan富phú寶bảo宇vũ察sát宜nghi官quan宣tuyên宮cung寂tịch寒hàn寓ngụ宁trữ守thú寞mịch
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 寧
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 寧 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).