檸
nịnhHán Việt · Nôm
ninhHán Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+6AB8
- Bộ thủ
- 木 mộc số 75
- Nét ngoài bộ
- 14
- Tổng số nét
- 18
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- nịnh — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "nịnh" · âm tiết nịnh
- ninh — Hán Việt. Chữ cùng âm "ninh" · âm tiết ninh
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 檸 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
lemon
Giản thể và phồn thể
Chữ 檸 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "nịnh"
Chữ khác cũng đọc là "ninh"
Chữ cùng bộ 木
木mộc林lâm本bản村thôn橋kiều模mô橘quất樂lạc校hiệu榮vinh東đông架giá桶thũng板bản樣dạng柴sài森sâm根căn梅mai梗cạnh椅ỷ極cực杜đỗ格cách檜cối染nhiễm核hạch末mạt枝chi欄lan
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 檸
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 檸 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).