佞
nịnhHán Việt · Nôm
nạnhNôm
nếnNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+4F5E
- Bộ thủ
- 人 nhân số 9
- Nét ngoài bộ
- 5
- Tổng số nét
- 7
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- nịnh — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "nịnh" · âm tiết nịnh
- nạnh — Nôm. Chữ cùng âm "nạnh" · âm tiết nạnh
- nến — Nôm. Chữ cùng âm "nến" · âm tiết nến
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 佞 theo lối Nôm
nếnĐồ để thắp cho sáng, làm bằng sáp, bằng mỡ có lõi bằng sợi.nịnhKhen ngợi người trên một cách quá đáng để làm người nghe vui lòng.nạnhGanh tị nhau.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
flattery; glib
Chữ khác cũng đọc là "nịnh"
Chữ khác cũng đọc là "nạnh"
Chữ khác cũng đọc là "nến"
Chữ cùng bộ 人
來lai他tha令lệnh你nhĩ人nhân使sứ任nhậm伴bạn住trú傳truyền假giá們môn備bị仕sĩ代đại位vị低đây個cá倍bội停đình像tượng今kim例lệ供cung保bảo伶linh倒đảo以dĩ仰ngưỡng伯bá
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 佞
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 佞 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).