Chữ Hán Nôm đọc là "nịnh"
11 chữ có âm đọc "nịnh" trong tiếng Việt: 10 chữ có âm Hán Việt, 1 chữ Nôm. Xem thêm âm tiết "nịnh": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "nịnh"
宁calm, peaceful, seren…濘mud; miry, muddy, sta…拧pinch; twist, wring; …擰pinch; twist, wring; …佞flattery; glib侫flattery; glib甯peaceful柠lemon檸lemon泞mud; miry, muddy, sta…
Chữ Nôm đọc là "nịnh"
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).