懧

ninhHán Việt · Nôm
noạHán Việt
nạnhNôm
nịnhNôm
chừngNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+61E7
Bộ thủ
心 tâm số 61
Nét ngoài bộ
14
Tổng số nét
17
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 懧 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

to have wisdom; intelligent

Giản thể và phồn thể

Chữ 懧 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.

Chữ khác cũng đọc là "ninh"

Xem cả 30 chữ đọc là "ninh" →

Chữ khác cũng đọc là "noạ"

Chữ khác cũng đọc là "nạnh"

Chữ khác cũng đọc là "nịnh"

Chữ khác cũng đọc là "chừng"

Chữ cùng bộ 心

Xem cả 696 chữ thuộc bộ 心 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 懧

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 懧 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).