悲

biHán Việt · Nôm
bayNôm
bầyNôm
bâyNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+60B2
Bộ thủ
心 tâm số 61
Nét ngoài bộ
8
Tổng số nét
12
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 悲 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

sorrow, grief; sorry, sad

Chữ khác cũng đọc là "bi"

Chữ khác cũng đọc là "bay"

Chữ khác cũng đọc là "bầy"

Chữ khác cũng đọc là "bây"

Chữ cùng bộ 心

Xem cả 696 chữ thuộc bộ 心 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 悲

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 悲 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 悲 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).