bây
Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế, Sài Gòn [ʔɓəj˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- (Địa phương) Mày.
- Bây không nói tao cũng biết.
- (Thông tục) Làm việc gì liều, càn.
- Biết sai rồi còn cãi bây.
- Giữ thói bài bây.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "bây"
bây bẩyRung chuyển cả người vì rét.bài bâyHành động cố ý kéo dài, dây dưa, lằng nhằng nhằm lảng tránh trách nhiệm.bây chừbây giờbây nhiêuSố lượng đã xác định cụ thể hiện đang nói đến; ngần này, từng này.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "bây" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.