bẫy
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓəj˦ˀ˥] · Huế [ʔɓəj˧˨] · Sài Gòn [ʔɓəj˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Dụng cụ thô sơ để bắt giết thú vật hoặc kẻ địch.
- Gài bẫy.
- Bẫy chông.
- Cái bố trí sẵn, khôn khéo để đánh lừa người ta mắc.
- Cẩn thận kẻo sa bẫy của chúng nó. II
- Bắt hoặc giết bằng cái bẫy.
- Bẫy được con thú.
- Đánh lừa cho mắc mưu để làm hại.
- Già rồi còn bị chúng nó bẫy.
- Bẫy người ta vào tròng.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"bẫy" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | trap |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 圈套 quān tào |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | le piège |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | die Falle |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | ловушка лову́шка |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | ดัก dàk |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | la trappola · intrappolare |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Dễ viết nhầm với
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "bẫy"
gài bẫyĐặt bẫy ở nơi nào.cạm bẫyBẫy để lừa bắt loài vật (nói khái quát).sập bẫyLàm cho cái bẫy gài sẵn, giương sẵn, sập xuống.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "bẫy" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.