"bẩy" hay "bẫy"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở dấu hỏi/ngã. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

bẩy

Danh từ
  1. Rầm nghiêng vươn ra khỏi hàng cột ngoài để đỡ mái hiên trong vì kèo.
Động từ
  1. Nâng vật nặng lên bằng cách đặt một đầu đòn vào phía dưới, tì đòn vào một điểm tựa, rồi dùng một lực tác động xuống đầu kia của đòn.
    • Bẩy cột nhà.
  2. (Ph.) x bảy
Danh từ
  1. bẫy.
    • bẩy chôật

Hay gặp trong: bây bẩy, lẩy bẩy, nói bẩy

Xem đủ "bẩy" →

bẫy

Danh từ
  1. Dụng cụ thô sơ để bắt giết thú vật hoặc kẻ địch.
    • Gài bẫy.
  2. Cái bố trí sẵn, khôn khéo để đánh lừa người ta mắc.
    • Cẩn thận kẻo sa bẫy của chúng nó. II
Động từ
  1. Bắt hoặc giết bằng cái bẫy.
    • Bẫy được con thú.
  2. Đánh lừa cho mắc mưu để làm hại.
    • Già rồi còn bị chúng nó bẫy.

Hay gặp trong: sập bẫy

Xem đủ "bẫy" →

Mẹo nhớ: dấu hỏi/ngã

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.