"bẩy" hay "bẫy"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở dấu hỏi/ngã. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
bẩy
Danh từ
- Rầm nghiêng vươn ra khỏi hàng cột ngoài để đỡ mái hiên trong vì kèo.
Động từ
- Nâng vật nặng lên bằng cách đặt một đầu đòn vào phía dưới, tì đòn vào một điểm tựa, rồi dùng một lực tác động xuống đầu kia của đòn.
- Bẩy cột nhà.
- (Ph.) x bảy
Danh từ
- bẫy.
- bẩy chôật
Hay gặp trong: bây bẩy, lẩy bẩy, nói bẩy
Xem đủ "bẩy" →bẫy
Danh từ
- Dụng cụ thô sơ để bắt giết thú vật hoặc kẻ địch.
- Gài bẫy.
- Cái bố trí sẵn, khôn khéo để đánh lừa người ta mắc.
- Cẩn thận kẻo sa bẫy của chúng nó. II
Động từ
- Bắt hoặc giết bằng cái bẫy.
- Bẫy được con thú.
- Đánh lừa cho mắc mưu để làm hại.
- Già rồi còn bị chúng nó bẫy.
Hay gặp trong: sập bẫy
Xem đủ "bẫy" →Mẹo nhớ: dấu hỏi/ngã
- Tiếng Việt chuẩn có sáu thanh, nhưng phần lớn phương ngữ miền Trung và miền Nam đọc thanh hỏi và thanh ngã gần như nhau, nên khi viết rất dễ đặt nhầm dấu.
- Mẹo luật bổng – trầm cho từ láy: tiếng đi cùng thanh ngang hoặc sắc thì mang dấu hỏi (nhỏ nhẹ, vui vẻ, trong trẻo); tiếng đi cùng thanh huyền hoặc nặng thì mang dấu ngã (lặng lẽ, vội vã, mạnh mẽ). Mẹo đúng với phần lớn từ láy, có ngoại lệ.
- Với từ Hán Việt: tiếng bắt đầu bằng m, n, nh, v, l, d, ng (và tiếng không có phụ âm đầu thì ngược lại) thường mang dấu ngã — câu nhớ "Mình Nên Nhớ Viết Lại Dấu Ngã". Tiếng Hán Việt không có phụ âm đầu thường mang dấu hỏi (ảnh, ổn, uỷ).
- Cách chắc nhất vẫn là tra nghĩa: hai chữ dưới đây khác nghĩa, đọc nghĩa rồi chọn chữ hợp câu.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.