怕
pháchHán Việt · Nôm
phạHán Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+6015
- Bộ thủ
- 心 tâm số 61
- Nét ngoài bộ
- 5
- Tổng số nét
- 8
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- phách — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "phách" · âm tiết phách
- phạ — Hán Việt. Chữ cùng âm "phạ" · âm tiết phạ
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 怕 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
to fear, be afraid of; apprehensive
Chữ khác cũng đọc là "phách"
Xem cả 26 chữ đọc là "phách" →
Chữ khác cũng đọc là "phạ"
Chữ cùng bộ 心
意ý快khoái心tâm忙mang急cấp情tình慢mạn忍nhẫn怪quái愈dụ怒nộ想tưởng恰cáp愛ái念niệm怎trẩm思tư悲bi悄tiễu感cảm應ứng恨hận志chí忽hốt性tính惡ác必tất悔hối愁sầu息tức
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 怕
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 怕 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).