Chữ Hán Nôm đọc là "phách"
26 chữ có âm đọc "phách" trong tiếng Việt: 24 chữ có âm Hán Việt, 2 chữ Nôm. Xem thêm âm tiết "phách": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "phách"
拍clap, tap, beat; beat…怕to fear, be afraid of…帕turban, kerchief, vei…辟law, rule; open up, d…劈cut apart, split, chop闢open; settle, develop…霸rule by might rather …魄Sức mạnh, khí lực, sự…泊anchor vessel; lie at…掰(Cant.) to tear, to r…擘thumb; break, tear op…檗a cork tree瞥take fleeting glance …啪syllable珀amber粕lees, dregs, sediment…膙callous skin on the f…薜evergreen shrubs, gen…覇rule by might rather …鎃䞟to press; to compel, …䤨to split; to slash or…𢫦(variant of 拍) to cla…𢶉
Chữ Nôm đọc là "phách"
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).