覇
pháchHán Việt
báHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+8987
- Bộ thủ
- 襾 á số 146
- Nét ngoài bộ
- 13
- Tổng số nét
- 19
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- phách — Hán Việt. Chữ cùng âm "phách" · âm tiết phách
- bá — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "bá" · âm tiết bá
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 覇 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
rule by might rather than right
Chữ khác cũng đọc là "phách"
Xem cả 26 chữ đọc là "phách" →
Chữ khác cũng đọc là "bá"
Chữ cùng bộ 襾
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 覇
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 覇 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).