Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

坝

báHán Việt
Có âm Hán Việt U+575D
Bộ thủ
土 thổ số 32
Nét ngoài bộ
4
Tổng số nét
7
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa của chữ

Danh từ
  1. Đê; đường đắp cao (cho xe lửa…).

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

embankment; dam

Giản thể và phồn thể

Chữ 坝 là dạng giản thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.

Chữ khác cũng đọc là "bá"

Xem cả 42 chữ đọc là "bá" →

Chữ cùng bộ 土

Xem cả 499 chữ thuộc bộ 土 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 坝

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 坝 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 坝 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).