Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

百

báHán Việt
báchHán Việt
mạchHán Việt
trămâm Việt
Có âm Hán Việt U+767E
Bộ thủ
白 bạch số 106
Nét ngoài bộ
1
Tổng số nét
6
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa của chữ

Số từ
  1. Một trăm.
Phó từ
  1. Nhiều.

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

one hundred; numerous, many

Chữ khác cũng đọc là "bá"

Xem cả 42 chữ đọc là "bá" →

Chữ khác cũng đọc là "bách"

Chữ khác cũng đọc là "mạch"

Xem cả 27 chữ đọc là "mạch" →

Chữ khác cũng đọc là "trăm"

Chữ cùng bộ 白

Xem cả 49 chữ thuộc bộ 白 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 百

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 百 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 百 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).