百
báHán Việt
báchHán Việt
mạchHán Việt
trămâm Việt
Có âm Hán Việt U+767E
- Bộ thủ
- 白 bạch số 106
- Nét ngoài bộ
- 1
- Tổng số nét
- 6
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- bá — Hán Việt. Chữ cùng âm "bá" · âm tiết bá
- bách — Hán Việt. Chữ cùng âm "bách" · âm tiết bách
- mạch — Hán Việt. Chữ cùng âm "mạch" · âm tiết mạch
- trăm — âm Việt. Chữ cùng âm "trăm" · âm tiết trăm
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa của chữ
- Một trăm.
- Nhiều.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
one hundred; numerous, many
Chữ khác cũng đọc là "bá"
Chữ khác cũng đọc là "bách"
Chữ khác cũng đọc là "mạch"
Chữ khác cũng đọc là "trăm"
Chữ cùng bộ 白
的đích白bạch皇hoàng皂tạo皆giai皎hiệu皤bà皋cao皐cao皖hoản皈quy皙tích皞hao皥hão皫phiếu皭tước皁tạo皃mạo𤽗ngươi皍tức皑ngai𬐉đáng皓cáo皕bức𤽴hếu𤽸trắng皚ngai皛hiểu𤾔vang𤾟hớ
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 百
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 百 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 百 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).