麥

mạchHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+9EA5
Bộ thủ
麥 mạch số 199
Nét ngoài bộ
0
Tổng số nét
11
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa của chữ

Danh từ
  1. Lúa mạch.

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 麥 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

wheat, barley, oats; Kangxi radical 199

Giản thể và phồn thể

Chữ 麥 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.

Chữ khác cũng đọc là "mạch"

Xem cả 27 chữ đọc là "mạch" →

Chữ cùng bộ 麥

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 麥

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 麥 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 麥 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).