Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

麷

phongHán Việt
phuHán Việt
Có âm Hán Việt U+9EB7
Bộ thủ
麥 mạch số 199
Nét ngoài bộ
18
Tổng số nét
29
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Giản thể và phồn thể

Chữ 麷 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.

Chữ khác cũng đọc là "phong"

Xem cả 50 chữ đọc là "phong" →

Chữ khác cũng đọc là "phu"

Xem cả 54 chữ đọc là "phu" →

Chữ cùng bộ 麥

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 麷

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 麷 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).