麶
phongHán Việt
liHán Việt
lyHán Việt
Có âm Hán Việt U+9EB6
- Bộ thủ
- 麥 mạch số 199
- Nét ngoài bộ
- 11
- Tổng số nét
- 21
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- phong — Hán Việt. Chữ cùng âm "phong" · âm tiết phong
- li — Hán Việt. Chữ cùng âm "li" · âm tiết li
- ly — Hán Việt. Chữ cùng âm "ly" · âm tiết ly
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Chữ khác cũng đọc là "phong"
Xem cả 50 chữ đọc là "phong" →
Chữ khác cũng đọc là "li"
Chữ khác cũng đọc là "ly"
Chữ cùng bộ 麥
麥mạch麪miến麦mạch麵diện麰mâu麨hoả麫miến麭bao麯khúc麴cúc麹khúc麩phu麸phu𪌘chủ䴸phu䴹quả䴽bi麺miến䵂trích䵃quáng𪍿quáng麷phong
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 麶
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 麶 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).