麨
hoảHán Việt · Nôm
xiểuHán Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+9EA8
- Bộ thủ
- 麥 mạch số 199
- Nét ngoài bộ
- 4
- Tổng số nét
- 15
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- hoả — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "hoả" · âm tiết hoả
- xiểu — Hán Việt. Chữ cùng âm "xiểu"
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 麨 theo lối Nôm
Giản thể và phồn thể
Chữ 麨 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "hoả"
Chữ cùng bộ 麥
麥mạch麪miến麦mạch麵diện麰mâu麫miến麭bao麯khúc麴cúc麹khúc麩phu麸phu𪌘chủ䴸phu䴹quả䴽bi麺miến䵂trích麶phong䵃quáng𪍿quáng麷phong
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 麨
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 麨 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).