麦
mạchHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+9EA6
- Bộ thủ
- 麥 mạch số 199, dạng giản thể
- Nét ngoài bộ
- 0
- Tổng số nét
- 7
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- mạch — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "mạch" · âm tiết mạch
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa của chữ
- Lúa mạch.
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 麦 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
wheat, barley, oats; simplified form of Kangxi radical 199
Giản thể và phồn thể
Chữ 麦 là dạng giản thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "mạch"
Chữ cùng bộ 麥
麥mạch麪miến麵diện麰mâu麨hoả麫miến麭bao麯khúc麴cúc麹khúc麩phu麸phu𪌘chủ䴸phu䴹quả䴽bi麺miến䵂trích麶phong䵃quáng𪍿quáng麷phong
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 麦
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 麦 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 麦 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).