麦

mạchHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+9EA6
Bộ thủ
麥 mạch số 199, dạng giản thể
Nét ngoài bộ
0
Tổng số nét
7
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa của chữ

Danh từ
  1. Lúa mạch.

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 麦 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

wheat, barley, oats; simplified form of Kangxi radical 199

Giản thể và phồn thể

Chữ 麦 là dạng giản thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.

Chữ khác cũng đọc là "mạch"

Xem cả 27 chữ đọc là "mạch" →

Chữ cùng bộ 麥

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 麦

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 麦 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 麦 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).