陌

mạchHán Việt · Nôm
báchHán Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+964C
Bộ thủ
阜 phụ số 170
Nét ngoài bộ
6
Tổng số nét
8
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 陌 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

foot path between rice fields

Chữ khác cũng đọc là "mạch"

Xem cả 27 chữ đọc là "mạch" →

Chữ khác cũng đọc là "bách"

Chữ cùng bộ 阜

Xem cả 138 chữ thuộc bộ 阜 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 陌

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 陌 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).