Chữ Hán Nôm đọc là "bách"
22 chữ có âm đọc "bách" trong tiếng Việt: 21 chữ có âm Hán Việt, 1 chữ Nôm. Xem thêm âm tiết "bách": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "bách"
伯older brother; father…百Một trăm迫coerce, force, compel…佰hundred辟law, rule; open up, d…栢(Thực vật học) Cây bá…柏(Thực vật học) Cây bá…孽evil; son of concubin…蘖stump, sprout陌foot path between ric…舶large, ocean-going ve…捭to open; to spread out檗a cork tree蘗stump, sprout鮊common bleak (Alburnu…粕lees, dregs, sediment…粨hectometer薜evergreen shrubs, gen…欂鲌common bleak (Alburnu…𣡌
Chữ Nôm đọc là "bách"
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).