粕
pháchHán Việt · Nôm
báchHán Việt
báHán Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+7C95
- Bộ thủ
- 米 mễ số 119
- Nét ngoài bộ
- 5
- Tổng số nét
- 11
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- phách — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "phách" · âm tiết phách
- bách — Hán Việt. Chữ cùng âm "bách" · âm tiết bách
- bá — Hán Việt. Chữ cùng âm "bá" · âm tiết bá
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 粕 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
lees, dregs, sediments left after distilling liquor
Chữ khác cũng đọc là "phách"
Xem cả 26 chữ đọc là "phách" →
Chữ khác cũng đọc là "bách"
Chữ khác cũng đọc là "bá"
Chữ cùng bộ 米
米mễ粗thô粉phấn精tinh粒lạp粘niêm糖đường糧lương糕cao粥chúc娄lâu糊hồ类loại糰đoàn糞phẩn糟tao粑ba糝tảm粪phẩn粮lương粓cam粦lân糁tám粜thiếu糶thiếu籽tử粃chuỷ畨phiên粞tê𥺊gạo
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 粕
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 粕 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).