壩
bảHán Việt
báHán Việt
Có âm Hán Việt U+58E9
- Bộ thủ
- 土 thổ số 32
- Nét ngoài bộ
- 21
- Tổng số nét
- 24
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- bả — Hán Việt. Chữ cùng âm "bả" · âm tiết bả
- bá — Hán Việt. Chữ cùng âm "bá" · âm tiết bá
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
embankment; dam
Giản thể và phồn thể
Chữ 壩 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "bả"
Chữ khác cũng đọc là "bá"
Chữ cùng bộ 土
堆đôi塊khối垃lạp堅kiên坡pha塢ô地địa在tại塔tháp培bồi執chấp壁bích場trường壞hoại坦đất埋mai土thổ坐ngồi城thành報báo壓áp填điền基cơ增tăng塵trần墓mộ圾cấp坊phường型hình堂đường
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 壩
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 壩 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 壩 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).