𩨜
Chữ này thuộc khối CJK mở rộng B. Máy chưa cài phông Hán–Nôm đủ khối này (ví dụ Nom Na Tong, Han-Nom Gothic, BabelStone Han) có thể chỉ thấy ô vuông trống.
Âm đọc tiếng Việt
- bả — Nôm. Chữ cùng âm "bả" · âm tiết bả
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 𩨜 theo lối Nôm
Chữ khác cũng đọc là "bả"
Chữ cùng bộ 骨
骨cốt體thể髒tang骯ang骼lạc髀bễ骭cán骺hầu骾ngạnh髁khoả骽thù骸hài骰cổ骲bị骳bị骵thể骶để骷khô骹hầu𩩇sống𩩖sống𩩪xương𩩫xương髂khách髃ngu𩩿hom髈bảng髋khoan𩪞sụn䯤gối
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 𩨜
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 𩨜 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).