Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

骭

cánHán Việt · Nôm
cànHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+9AAD
Bộ thủ
骨 cốt số 188
Nét ngoài bộ
3
Tổng số nét
12
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 骭 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

shin bone

Chữ khác cũng đọc là "cán"

Xem cả 28 chữ đọc là "cán" →

Chữ khác cũng đọc là "càn"

Chữ cùng bộ 骨

Xem cả 57 chữ thuộc bộ 骨 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 骭

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 骭 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).