骭
cánHán Việt · Nôm
cànHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+9AAD
- Bộ thủ
- 骨 cốt số 188
- Nét ngoài bộ
- 3
- Tổng số nét
- 12
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- cán — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "cán" · âm tiết cán
- càn — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "càn" · âm tiết càn
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 骭 theo lối Nôm
cánBộ phận dùng để cầm một số dụng cụ, thường tròn, dài.càn(Cn. kiền) Quẻ đầu trong bát quái tượng trưng trời, cha, con trai, chồng...
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
shin bone
Chữ khác cũng đọc là "cán"
Chữ khác cũng đọc là "càn"
Chữ cùng bộ 骨
骨cốt體thể髒tang骯ang骼lạc髀bễ骺hầu骾ngạnh髁khoả骽thù骸hài骰cổ𩨜bả骲bị骳bị骵thể骶để骷khô骹hầu𩩇sống𩩖sống𩩪xương𩩫xương髂khách髃ngu𩩿hom髈bảng髋khoan𩪞sụn䯤gối
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 骭
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 骭 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).