骨

cốtHán Việt · Nôm
cótNôm
cútNôm
cọtNôm
gútNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+9AA8
Bộ thủ
骨 cốt số 188
Nét ngoài bộ
0
Tổng số nét
10
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ Hán Việt viết bằng chữ 骨

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 骨 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

bone; skeleton; frame, framework; Kangxi radical 188

Chữ khác cũng đọc là "cốt"

Chữ khác cũng đọc là "cót"

Chữ khác cũng đọc là "cút"

Chữ khác cũng đọc là "gút"

Chữ cùng bộ 骨

Xem cả 57 chữ thuộc bộ 骨 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 骨

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 骨 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 骨 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).