汩
cổHán Việt
cốtHán Việt
mịchHán Việt
dậtHán Việt
Có âm Hán Việt U+6C69
- Bộ thủ
- 水 thuỷ số 85
- Nét ngoài bộ
- 4
- Tổng số nét
- 7
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- cổ — Hán Việt. Chữ cùng âm "cổ" · âm tiết cổ
- cốt — Hán Việt. Chữ cùng âm "cốt" · âm tiết cốt
- mịch — Hán Việt. Chữ cùng âm "mịch" · âm tiết mịch
- dật — Hán Việt. Chữ cùng âm "dật" · âm tiết dật
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
run swiftly
Chữ khác cũng đọc là "cổ"
Chữ khác cũng đọc là "cốt"
Chữ khác cũng đọc là "mịch"
Chữ khác cũng đọc là "dật"
Chữ cùng bộ 水
浪lăng演diễn漫man沈thẩm泥nê深thâm派phái油du洡giội浸tẩm滅diệt洗tẩy温ôn水thuỷ淋lâm永vĩnh汽hất沒một注chú淬tôi清thanh沙sa泡bào洞đỗng消tiêu滿mãn池trì𣳔dòng淶lai活hoạt
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 汩
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 汩 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).