古

cổHán Việt
cỗNôm
cuảNôm
kẻNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+53E4
Bộ thủ
口 khẩu số 30
Nét ngoài bộ
2
Tổng số nét
5
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa của chữ

Tính từ
  1. Già, cũ, cổ.

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 古 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

old, classic, ancient

Chữ khác cũng đọc là "cổ"

Xem cả 32 chữ đọc là "cổ" →

Chữ khác cũng đọc là "cỗ"

Chữ khác cũng đọc là "cuả"

Chữ khác cũng đọc là "kẻ"

Chữ cùng bộ 口

Xem cả 1.252 chữ thuộc bộ 口 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 古

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 古 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 古 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).