喂
ỏiNôm
hôiNôm
ổiNôm
oiNôm
ớiNôm
úiNôm
ôiNôm
óiNôm
ơiNôm
Chữ Nôm U+5582
- Bộ thủ
- 口 khẩu số 30
- Nét ngoài bộ
- 9
- Tổng số nét
- 12
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- ỏi — Nôm. Chữ cùng âm "ỏi" · âm tiết ỏi
- hôi — Nôm. Chữ cùng âm "hôi" · âm tiết hôi
- ổi — Nôm. Chữ cùng âm "ổi" · âm tiết ổi
- oi — Nôm. Chữ cùng âm "oi" · âm tiết oi
- ới — Nôm. Chữ cùng âm "ới" · âm tiết ới
- úi — Nôm. Chữ cùng âm "úi" · âm tiết úi
- ôi — Nôm. Chữ cùng âm "ôi" · âm tiết ôi
- ói — Nôm. Chữ cùng âm "ói" · âm tiết ói
- ơi — Nôm. Chữ cùng âm "ơi" · âm tiết ơi
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 喂 theo lối Nôm
hôiCó mùi khó ngửi như mùi mồ hôi thấm vào áo, mùi lông cú, mùi chuột chù...ôi(Thức ăn) Bắt đầu có mùi, sắp thiu.ổi(Thực vật học) Loài cây gỗ cùng họ với sim, vỏ nhẵn, quả có nhiều hột, thịt mềm, khi chín ăn ngọt.ơiTiếng gọi dùng để gọi một cách thân mật, thân thiết.úi1. (Cá) nổi lờ đờ trên mặt nước do mệt hoặc lí do nào đó.ớiGọi, báo cho biết.óiNhiều quá, thừa ra.ỏiẦm ĩ.oiGiỏ đựng cua, đựng cá đánh bắt được.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
interjection to call attention
Chữ khác cũng đọc là "ỏi"
Chữ khác cũng đọc là "hôi"
Chữ khác cũng đọc là "ổi"
Chữ khác cũng đọc là "oi"
Chữ khác cũng đọc là "ới"
Chữ khác cũng đọc là "ôi"
Chữ khác cũng đọc là "ói"
Chữ khác cũng đọc là "ơi"
Chữ cùng bộ 口
合hợp喝hát呢nê吃cật嗎ma啐tối吟ngâm吹xuy吸hấp吧ba哈cáp吝lận可khả名danh各các咳hài哺bổ問vấn喔ốc呂lã呼hô咀trớ單đơn命mệnh只chỉ呆ngốc唱xướng台thai呀nha告cốc
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 喂
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 喂 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 喂 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).