oi
Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế, Sài Gòn [ʔɔj˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Giỏ đựng cua, đựng cá đánh bắt được.
- (Thời tiết) Rất nóng và ẩm, lặng gió, khiến cơ thể khó toả nhiệt, gây cảm giác bức bối khó chịu. [
- Trời oi quá, có lẽ sắp có dông.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "oi"
oi khóiCó mùi hơi hôi như mùi của khói, do bị khói ùa vào nồi khi đun nấu.oi bứcNóng bức khiến người ta khó chịu.nắng oiHình thái thời tiết nắng nóng không có gió rất là khó chịu.oi nướcNói đất đẫm nước khiến cây cối bị úa, không phát triển được.oi ả(Thời tiết) Nóng, bức, không có gió, gây cảm giác bức bối, khó chịu.ít oi.oi ngộtOi bức và ngột ngạt, gây cảm giác khó chịu.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "oi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.