oi

Danh từTính từ Có chữ Nôm Thanh ngangVần oi

Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế, Sài Gòn [ʔɔj˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Giỏ đựng cua, đựng cá đánh bắt được.
Tính từ
  1. (Thời tiết) Rất nóng và ẩm, lặng gió, khiến cơ thể khó toả nhiệt, gây cảm giác bức bối khó chịu. [
    • Trời oi quá, có lẽ sắp có dông.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "oi"

Cấu tạo âm tiết

oiâm đầu (không) · vần oi · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "oi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.