Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

oi bức

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɔj˧˧ ʔɓɨk̚˧˦] · Huế [ʔɔj˧˧ ʔɓɨk̚˦˧˥] · Sài Gòn [ʔɔj˧˧ ʔɓɨk̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Nóng bức khiến người ta khó chịu.
    • Cả đêm, trời oi bức, không ngủ được.

"oi bức" trong các thứ tiếng

🇯🇵 Tiếng Nhật 蒸し暑い むしあつい
🇰🇷 Tiếng Hàn 무덥다 mudeopda

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

oiâm đầu (không) · vần oi · thanh ngang
bứcâm đầu b · vần ưc · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "oi bức" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.