bức
Âm tiết tiếng Việt · có trong 17 từ · cũng là một từ có nghĩa
Cấu tạo
Âm cuối: c — vần tắc, chỉ đi với thanh sắc hoặc nặng.
Đủ sáu thanh của "bưc"
"bức" là một từ
Danh từ, Tính từ, Động từ. Vật hình vuông hay chữ nhật mà mỏng. Xem đủ nghĩa →
Chữ Hán đọc là "bức"
Bấm chữ để xem nghĩa, pinyin, âm Hàn, âm Nhật trên AI Ngôn Ngữ.
Dễ viết nhầm
Từ bắt đầu bằng "bức"
bức tranhTác phẩm nghệ thuật do một nhà họa sĩ nào đó vẽ.bức xạLà sự lan tỏa hoặc truyền dẫn năng lượng dưới dạng sóng hoặc hạt phân tử qua không gian hoặc thông qua môi trường dẫn.bức thưXem thư.bức báchBức (nói khái quát).bức họaxem bức tranhbức thiếtVô cùng quan trọng, không thể chậm trễ.bức bốitừ diễn tả cảm giác khó chịu, không bình thường trong ngườibức xúcUất ức cần được giải tỏa ngay.bức cungLối xét hỏi bằng cách sử dụng các biện pháp thô bạo như đe dọa, khống chế, thúc ép, dồn ép người bị hỏi khai theo ý muốn chủ quan của người xét hỏi.bức tửViệc đối xử tàn ác, ức hiếp, ngược đãi hoặc làm nhục người lệ thuộc mình, dẫn đến người đó tự sát.
Từ có "bức" ở sau
áp bứcĐè nén và tước hết mọi quyền tự do.oi bứcNóng bức khiến người ta khó chịu.cưỡng bứcBắt buộc phải làm, dù không muốn cũng không được.truy bứcDồn ép, tác động mạnh đến tinh thần, bắt phải nhận.nóng bứcNói trời nóng làm cho khó chịu.an toàn bức xạViệc bảo đảm an toàn cho con người và môi trường khỏi những tác hại do bức xạ gây ra bằng việc kiểm soát bức xạ và áp dụng các biện pháp kỹ thuật, công nghệ cần thiết.
Cùng vần "ưc", cùng thanh sắc
Dùng để tìm vần khi làm thơ, đặt câu đối, viết lời bài hát.