Danh từ
- Việc bảo đảm an toàn cho con người và môi trường khỏi những tác hại do bức xạ gây ra bằng việc kiểm soát bức xạ và áp dụng các biện pháp kỹ thuật, công nghệ cần thiết.
Cấu tạo âm tiết
| an | âm đầu (không) · vần an · thanh ngang |
| toàn | âm đầu t · vần oan · thanh huyền |
| bức | âm đầu b · vần ưc · thanh sắc |
| xạ | âm đầu x · vần a · thanh nặng |
Định nghĩa theo mục "an toàn bức xạ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.