bức họa

Danh từ
Danh từ
  1. Xem bức tranh.

Câu ví dụ

  • Bức họa này bao nhiêu năm rồi?How old is that painting?
  • Bức họa này bao nhiêu tuổi rồi?How old is that painting?

Cấu tạo âm tiết

bứcâm đầu b · vần ưc · thanh sắc
họaâm đầu h · vần oa · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "bức họa" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.