bức tranh

Danh từ
Danh từ
  1. Tác phẩm nghệ thuật do một nhà họa sĩ nào đó vẽ.

Câu ví dụ

  • Cho tôi xem bức tranh đó một lát.Let me have a look at the picture.
  • Có một bức tranh bên trên tủ sách.There's a painting over the bookcase.
  • Bức tranh này bao nhiêu tuổi rồi?How old is that painting?

"bức tranh" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh picture · painting
🇨🇳 Tiếng Trung 画 huà
🇯🇵 Tiếng Nhật 絵 え
🇰🇷 Tiếng Hàn 그림 geurim
🇫🇷 Tiếng Pháp le tableau · la peinture
🇩🇪 Tiếng Đức das Bild · das Gemälde
🇷🇺 Tiếng Nga картина карти́на
🇹🇭 Tiếng Thái ภาพ phâap
🇮🇹 Tiếng Ý il quadro · il dipinto

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

bứcâm đầu b · vần ưc · thanh sắc
tranhâm đầu tr · vần anh · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "bức tranh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.