bức tử

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓɨk̚˧˦ tɨ˧˩] · Huế [ʔɓɨk̚˦˧˥ tɨ˧˨] · Sài Gòn [ʔɓɨk̚˦˥ tɨ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Việc đối xử tàn ác, ức hiếp, ngược đãi hoặc làm nhục người lệ thuộc mình, dẫn đến người đó tự sát.

Cấu tạo âm tiết

bứcâm đầu b · vần ưc · thanh sắc
tửâm đầu t · vần ư · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "bức tử" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.