bức bách

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓɨk̚˧˦ ʔɓajk̟̚˧˦] · Huế [ʔɓɨk̚˦˧˥ ʔɓat̚˦˧˥] · Sài Gòn [ʔɓɨk̚˦˥ ʔɓat̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Bức (nói khái quát).
    • Bị bức bách phải làm.
  2. (Kng.; id.) . (Việc) đòi hỏi phải được làm ngay, không cho phép trì hoãn.
    • Công việc bức bách, một phút cũng không chậm trễ được.

"bức bách" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 逼迫 bī pò

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

bứcâm đầu b · vần ưc · thanh sắc
báchâm đầu b · vần ach · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "bức bách" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.