bức bối

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓɨk̚˧˦ ʔɓoj˧˦] · Huế [ʔɓɨk̚˦˧˥ ʔɓoj˨˩˦] · Sài Gòn [ʔɓɨk̚˦˥ ʔɓoj˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. từ diễn tả cảm giác khó chịu, không bình thường trong người

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

Cấu tạo âm tiết

bứcâm đầu b · vần ưc · thanh sắc
bốiâm đầu b · vần ôi · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "bức bối" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.