Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

bối

Âm tiết tiếng Việt · có trong 11 từ · cũng là một từ có nghĩa

Cấu tạo

bâm đầu
ôivần
sắcthanh

Âm cuối: i

Đủ sáu thanh của "bôi"

"bối" là một từ

Danh từ. Hạng người; lớp người; thế hệ. Xem đủ nghĩa →

Từ bắt đầu bằng "bối"

Từ có "bối" ở sau

Cùng vần "ôi", cùng thanh sắc

Dùng để tìm vần khi làm thơ, đặt câu đối, viết lời bài hát.