bảo bối

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓaːw˧˩ ʔɓoj˧˦] · Huế [ʔɓaːw˧˨ ʔɓoj˨˩˦] · Sài Gòn [ʔɓaːw˨˩˦ ʔɓoj˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Vật báu có phép lạ trong truyện thần thoại hoặc vật quý giá cần được trân trọng, giữ gìn.
    • Bảo bối của gia tộc.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 寶貝.

"bảo bối" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 宝贝 bǎo bèi

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

bảoâm đầu b · vần ao · thanh hỏi
bốiâm đầu b · vần ôi · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "bảo bối" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.