Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓoj˧˦ kajŋ̟˧˩] · Huế [ʔɓoj˨˩˦ kɛɲ˧˨] · Sài Gòn [ʔɓoj˦˥ kan˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Điều kiện lịch sử, hoặc hoàn cảnh chung có tác dụng đối với một con người, hoặc một sự kiện.
- trong bối cảnh hội nhập với quốc tế
Câu ví dụ thêm
- Tuỳ vào bối cảnh, cả hai đều có thể.Depending on the context, both are possible.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 背景.
"bối cảnh" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | context · setting · context; setting |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 背景 bèi jǐng |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 배경 baegyeong |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | der Hintergrund |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | il contesto |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "bối cảnh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.