Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

bối

Danh từ Thanh sắcVần ôi
Danh từ
  1. Hạng người; lớp người; thế hệ.
  2. Người thuộc cùng một hạng, cùng một thế hệ hoặc có địa vị tương đương.
  3. Người thuộc thế hệ trước hoặc sau, xét trong quan hệ giữa các thế hệ.
Danh từ
  1. Vỏ cứng của một số loài động vật thân mềm, thường sống dưới nước.
  2. Đơn vị tiền tệ hoặc vật dùng làm tiền trong thời cổ đại, thường được làm từ vỏ sò.
Danh từ
  1. Phần phía sau của cơ thể người hoặc động vật, đối lập với ngực hoặc bụng.

Câu ví dụ

  • Người bối đô nhân sống trong sa mạc.Bedouins live in the desert.
  • Tom có vẻ hoàn toàn bối rối.Tom seems totally confused.
  • Tôi nghi là Tom và Mary đang bối rối.I suspect that Tom and Mary are confused.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 背.

Từ ghép có "bối"

Cấu tạo âm tiết

bốiâm đầu b · vần ôi · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "bối" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.