bối
- Hạng người; lớp người; thế hệ.
- Người thuộc cùng một hạng, cùng một thế hệ hoặc có địa vị tương đương.
- Người thuộc thế hệ trước hoặc sau, xét trong quan hệ giữa các thế hệ.
- Vỏ cứng của một số loài động vật thân mềm, thường sống dưới nước.
- Đơn vị tiền tệ hoặc vật dùng làm tiền trong thời cổ đại, thường được làm từ vỏ sò.
- Phần phía sau của cơ thể người hoặc động vật, đối lập với ngực hoặc bụng.
Câu ví dụ
- Người bối đô nhân sống trong sa mạc.Bedouins live in the desert.
- Tom có vẻ hoàn toàn bối rối.Tom seems totally confused.
- Tôi nghi là Tom và Mary đang bối rối.I suspect that Tom and Mary are confused.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 背.
Từ ghép có "bối"
bối rốiLúng túng, mất bình tĩnh, cuống lên, không biết làm thế nào.bối cảnhĐiều kiện lịch sử, hoặc hoàn cảnh chung có tác dụng đối với một con người, hoặc một sự kiện.bê bốiỞ vào hoàn cảnh khó khăn lúng túng về nhiều mặt, khó giải quyết, thu xếp cho ổn thoả.bảo bốiVật báu có phép lạ trong truyện thần thoại hoặc vật quý giá cần được trân trọng, giữ gìn.hậu bốiNgười thuộc thế hệ sau.tiền bốiNgười thuộc lớp trước mình.đồng bốiNgười cùng một thế hệ.bức bốitừ diễn tả cảm giác khó chịu, không bình thường trong ngườiBối CầuMột xã thuộc huyện Bình Lục, tỉnh Hà Nam, Việt Nam.bửu bốixem bảo bối.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "bối" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.