Tính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓoj˧˦ zoj˧˦] · Huế [ʔɓoj˨˩˦ ʐoj˨˩˦] · Sài Gòn [ʔɓoj˦˥ ɹoj˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Lúng túng, mất bình tĩnh, cuống lên, không biết làm thế nào.
- Vẻ mặt bối rối.
- Trong lòng cứ bối rối.
Câu ví dụ thêm
- Tom có vẻ hoàn toàn bối rối.Tom seems totally confused.
- Tôi nghi là Tom và Mary đang bối rối.I suspect that Tom and Mary are confused.
- Người lạ khiến Tom bối rốiOutsiders make Tom nervous.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
.
"bối rối" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | confused · confusion · bewilderment · puzzled · confused; embarrassed |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 당황하다 danghwanghada |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | confus |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | verwirrt |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | งง ngong · สับสน sàp-sǒn |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | confuso · la confusione · turbato |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "bối rối" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.