tiền bối

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tiən˨˩ ʔɓoj˧˦] · Huế [tiəŋ˦˩ ʔɓoj˨˩˦] · Sài Gòn [tiəŋ˨˩ ʔɓoj˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Người thuộc lớp trước mình.
    • Các bậc tiền bối trong phong trào cách mạng.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Trong đó: 前 (“tiền”: trước); 輩 (“bối”: thế hệ, lớp người).

"tiền bối" trong các thứ tiếng

🇯🇵 Tiếng Nhật 先輩 せんぱい
🇰🇷 Tiếng Hàn 선배 seonbae

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

tiềnâm đầu t · vần iên · thanh huyền
bốiâm đầu b · vần ôi · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "tiền bối" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.