Danh từ
- Người cùng một thế hệ.
- Hai người là đồng bối, không ai thuộc thế hệ trước hay sau người kia.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 同.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "đồng bối" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.