Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

hậu bối

Danh từ
Danh từ
  1. Người thuộc thế hệ sau.
    • Ông là một trong những hậu bối của vị học giả nổi tiếng này.
    • Các hậu bối tiếp tục phát triển công trình của những người đi trước.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 後.

"hậu bối" trong các thứ tiếng

🇯🇵 Tiếng Nhật 後輩 こうはい
🇰🇷 Tiếng Hàn 후배 hubae

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

hậuâm đầu h · vần âu · thanh nặng
bốiâm đầu b · vần ôi · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "hậu bối" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.