Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

bê bối

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓe˧˧ ʔɓoj˧˦] · Huế [ʔɓej˧˧ ʔɓoj˨˩˦] · Sài Gòn [ʔɓej˧˧ ʔɓoj˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Ở vào hoàn cảnh khó khăn lúng túng về nhiều mặt, khó giải quyết, thu xếp cho ổn thoả.
    • công việc bê bối
    • hoàn cảnh gia đình khá bê bối
  2. Có nhiều điều rắc rối và xấu xa, khó giải quyết cho êm đẹp.
    • tay này bê bối lắm!
    • vụ việc bê bối

"bê bối" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh scandal · disorganized · messy · frantic · chaotic

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

bêâm đầu b · vần ê · thanh ngang
bốiâm đầu b · vần ôi · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "bê bối" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.