bực
Âm tiết tiếng Việt · có trong 6 từ · cũng là một từ có nghĩa
Cấu tạo
Âm cuối: c — vần tắc, chỉ đi với thanh sắc hoặc nặng.
Đủ sáu thanh của "bưc"
"bực" là một từ
Tính từ. Như tức. Xem đủ nghĩa →
Từ bắt đầu bằng "bực"
bực bộiBực, tức tối, khó chịu, vì không vừa ý mà không làm gì được.bực mìnhCảm giác khó chịu, bức bối trong cơ thể; nổi nóng, nổi cơn.bực tứcBực mình vì tức giận.bực dọcKhó chịu trong lòng.
Từ có "bực" ở sau
Cùng vần "ưc", cùng thanh nặng
Dùng để tìm vần khi làm thơ, đặt câu đối, viết lời bài hát.