ngực

Âm tiết tiếng Việt · có trong 6 từ · cũng là một từ có nghĩa

Cấu tạo

ngâm đầu
ưcvần
nặngthanh

Âm cuối: c — vần tắc, chỉ đi với thanh sắc hoặc nặng.

Đủ sáu thanh của "ngưc"

"ngực" là một từ

Danh từ. Mặt trước và trên của thân người, giữa cổ và bụng. Xem đủ nghĩa →

Chữ Hán đọc là "ngực"

Bấm chữ để xem nghĩa, pinyin, âm Hàn, âm Nhật trên AI Ngôn Ngữ.

Từ có "ngực" ở sau

Cùng vần "ưc", cùng thanh nặng

Dùng để tìm vần khi làm thơ, đặt câu đối, viết lời bài hát.